Okvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủFerencvarosi TC vs FC Twente Enschede

Ferencvarosi TC vs FC Twente Enschede

Cập nhật thông tin Ferencvarosi TC vs FC Twente Enschede với thời gian thi đấu 01:30 ngày 31/07/2026, cùng thông tin liên quan tại Okvip.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:30 ngày 31/07/2026
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

2 - 2
FC Twente Enschede

FC Twente Enschede

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4589426
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ferencvarosi TCChỉ sốFC Twente Enschede
1Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
2Chỉ số 28
1Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
78Chỉ số 23116
37Chỉ số 2476
1Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 4-2-3-1
901428420881716364775

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Osváth
A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gómez
M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cadu
Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Rommens
P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Corbu
M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Zachariassen
K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Kanikovski
G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.O'Dowda
C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Joseph
L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Joseph
L.Joseph#18
L.Joseph
L.Joseph#7
L.Joseph
L.Joseph#15
L.Joseph
L.Joseph#21
L.Joseph
L.Joseph#11
L.Joseph
L.Joseph#30
L.Joseph
L.Joseph#10
L.Joseph
L.Joseph#76
L.Joseph
L.Joseph#54
L.Joseph
L.Joseph#70
L.Joseph
L.Joseph#1
L.Joseph
L.Joseph#5

FC Twente Enschede

Sơ đồ 4-2-3-1
1282343296201114279

Đội hình xuất phát

L.Unnerstall
L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.v.Rooij
B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Lemkin
S.Lemkin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Nijstad
R.Nijstad#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
AskeAdelgaard
AskeAdelgaard#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Zerrouki
R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.V.d.Belt
T.V.d.Belt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Rots
D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.NokkviHlynsson
K.NokkviHlynsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Orjasaeter
S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Weghorst
W.Weghorst#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

W.Weghorst
W.Weghorst#42
W.Weghorst
W.Weghorst#4
W.Weghorst
W.Weghorst#24
W.Weghorst
W.Weghorst#10
W.Weghorst
W.Weghorst#22
W.Weghorst
W.Weghorst#12
W.Weghorst
W.Weghorst#7
W.Weghorst
W.Weghorst#3
W.Weghorst
W.Weghorst#19
W.Weghorst
W.Weghorst#25
W.Weghorst
W.Weghorst#38
W.Weghorst
W.Weghorst#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Paksi FCPaksi FC4 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4568806 · Home #15580 · Away #10268 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4589354 · Home #10079 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4556482 · Home #10268 · Away #11622 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4556481 · Home #11622 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0QarabagQarabag
Match #4565290 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1Sabah FCSabah FC
Match #4564652 · Home #10268 · Away #15260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346428 · Home #10268 · Away #14971 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC0 - 0Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4534568 · Home #10268 · Away #14971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Ujpest FCUjpest FC0 - 5Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346424 · Home #13334 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 0Paksi FCPaksi FC
Match #4346415 · Home #10268 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Twente Enschede

EmmenEmmen0 - 3FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4593960 · Home #12568 · Away #10079 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4589354 · Home #10079 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede0 - 2KAA GentKAA Gent
Match #4585676 · Home #10079 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede2 - 2KAA GentKAA Gent
Match #4584447 · Home #10079 · Away #10212 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede3 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4576178 · Home #10079 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede1 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4565962 · Home #10079 · Away #10013 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven5 - 1FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4344718 · Home #10375 · Away #10079 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede4 - 0Sparta RotterdamSparta Rotterdam
Match #4344709 · Home #10079 · Away #10378 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar2 - 2FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4344778 · Home #10748 · Away #10079 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede1 - 1NEC NijmegenNEC Nijmegen
Match #4344749 · Home #10079 · Away #10440 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ferencvarosi TC
#12#21#31#41#52#60#70
FC Twente Enschede
#12#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K