Okvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủThe Cong-Viettel vs Melbourne Victory

The Cong-Viettel vs Melbourne Victory

Cập nhật thông tin The Cong-Viettel vs Melbourne Victory với thời gian thi đấu 19:15 ngày 16/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Okvip.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 16/09/2026
The Cong-Viettel

The Cong-Viettel

1 - 1
Melbourne Victory

Melbourne Victory

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu16/09/2026
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4621356
Thống kê

Thống kê trận đấu

The Cong-ViettelChỉ sốMelbourne Victory
9Chỉ số 225
106Chỉ số 2476
169Chỉ số 23114
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

The Cong-Viettel

Sơ đồ 4-2-3-1
2818212971451366169

Đội hình xuất phát

Nguyễn Văn Việt
Nguyễn Văn Việt#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.T.Dinh
V.T.Dinh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K. Colonna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Phan
T.Phan#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Triệu
V.Triệu#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Curuá
P.Curuá#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Luiz
A.Luiz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
r.gordon
r.gordon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Thành#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Pham
T.Pham#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ribamar
Ribamar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Ribamar#88
Ribamar
Ribamar#6
Ribamar
Ribamar#1
Ribamar
Ribamar#33
Ribamar
Ribamar#17
Ribamar
Ribamar#8
Ribamar
Ribamar#95
Ribamar
Ribamar#11
Ribamar#89
Ribamar
Ribamar#20

Melbourne Victory

Sơ đồ 4-2-3-1
2516153186823141144

Đội hình xuất phát

J.Duncan
J.Duncan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Inserra
J.Inserra#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Lockyer
T.Lockyer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Davidson
J.Davidson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Lino
F.Lino#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.D'Arrigo
L.D'Arrigo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Valadon
J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Jelacic
K.Jelacic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Grimaldi
M.Grimaldi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Santos
Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Charles
Charles#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Charles
Charles#22
Charles
Charles#1
Charles
Charles#10
Charles
Charles#29
Charles
Charles#30
Charles
Charles#5
Charles
Charles#24
Charles
Charles#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
11003
2
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
10101
3
Al KhaldiyaAl Khaldiya
10101
4
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arkadag FKArkadag FK
11003
2
Al-Jazira(UAE)Al-Jazira(UAE)
10101
3
Gol Gohar FCGol Gohar FC
10101
4
Al-MuharraqAl-Muharraq
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al Nahda SCAl Nahda SC
10101
2
Al TaawounAl Taawoun
10101
3
Al-Rayyan Sports ClubAl-Rayyan Sports Club
00000
4
Al-Faisaly AmmanAl-Faisaly Amman
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
10101
2
East Bengal FCEast Bengal FC
10101
3
Al ShortaAl Shorta
00000
4
Al Seeb SCAl Seeb SC
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Persib BandungPersib Bandung
11003
2
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
10101
3
Melbourne VictoryMelbourne Victory
10101
4
FC SeoulFC Seoul
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Adelaide UnitedAdelaide United
00000
2
BG Pathum UnitedBG Pathum United
00000
3
Lion City SailorsLion City Sailors
00000
4
Tai PoTai Po
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
2
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
00000
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FCPreah Khan Reach Svay Rieng FC
00000
4
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gangwon FCGangwon FC
00000
2
Kuching City FCKuching City FC
00000
3
KitcheeKitchee
00000
4
Phnom Penh Crown FCPhnom Penh Crown FC
00000
Đối chiếu

Phong độ gần đây của The Cong-Viettel

The Cong-ViettelThe Cong-Viettel0 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4636566 · Home #32465 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Truong Tuoi Dong NaiTruong Tuoi Dong Nai0 - 2The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4624335 · Home #32206 · Away #32465 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Ninh Binh FCNinh Binh FC4 - 1The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4519617 · Home #38850 · Away #32465 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel1 - 0Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4503082 · Home #32465 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ho Chi Minh City1 - 1The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4503075 · Home #32205 · Away #32465 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel1 - 1PVF-CAND FCPVF-CAND FC
Match #4503063 · Home #32465 · Away #45877 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 2The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4503061 · Home #19331 · Away #32465 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 0, 0, 0]
Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh0 - 2The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4503053 · Home #34402 · Away #32465 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
The Cong-ViettelThe Cong-Viettel1 - 1Ninh Binh FCNinh Binh FC
Match #4503048 · Home #32465 · Away #38850 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SHB Da NangSHB Da Nang3 - 3The Cong-ViettelThe Cong-Viettel
Match #4503039 · Home #16059 · Away #32465 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Melbourne Victory

Sydney FCSydney FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4627084 · Home #12976 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
APIA Leichhardt TigersAPIA Leichhardt Tigers0 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4613916 · Home #23361 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 1, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 0Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4602686 · Home #24460 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 1, 2] · A [0, 0, 0, 2, 4, 1, 3]
Kingborough LionsKingborough Lions0 - 4Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4570118 · Home #33102 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Sydney FCSydney FC
Match #4535938 · Home #13967 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC0 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426746 · Home #24460 · Away #13967 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory2 - 2Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4426737 · Home #13967 · Away #16714 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Auckland FCAuckland FC2 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4426730 · Home #84996 · Away #13967 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory0 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4426726 · Home #13967 · Away #14753 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Melbourne VictoryMelbourne Victory4 - 1Central Coast MarinersCentral Coast Mariners
Match #4426712 · Home #13967 · Away #16230 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

The Cong-Viettel
#11#20#30#41#55#60#70
Melbourne Victory
#11#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K