Okvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Shonan Bellmare

Vanraure Hachinohe FC vs Shonan Bellmare

Cập nhật thông tin Vanraure Hachinohe FC vs Shonan Bellmare với thời gian thi đấu 16:30 ngày 12/09/2026, cùng thông tin liên quan tại Okvip.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
16:30 ngày 12/09/2026
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

0 - 1
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu12/09/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4555598
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốShonan Bellmare
1Chỉ số 31
67Chỉ số 2365
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
34Chỉ số 2438
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
132153343071781099

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Sasaki
K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Sawada
Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Y.Inami
Y.Inami#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Sato
Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#11
S.Nakano
S.Nakano#5
S.Nakano
S.Nakano#6
S.Nakano
S.Nakano#33
S.Nakano
S.Nakano#80
S.Nakano
S.Nakano#9
S.Nakano
S.Nakano#35
S.Nakano
S.Nakano#4
S.Nakano
S.Nakano#25

Shonan Bellmare

Sơ đồ 4-4-2
3137155286266383419

Đội hình xuất phát

K.Sanada
K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Suzuki
Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Matsumoto
H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Matsumura
S.Matsumura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Kase
N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Fukazawa
Y.Fukazawa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Takeda
S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Kozuki
S.Kozuki#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Yamada
H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Nishino
T.Nishino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Nishino
T.Nishino#13
T.Nishino
T.Nishino#17
T.Nishino
T.Nishino#21
T.Nishino
T.Nishino#3
T.Nishino
T.Nishino#36
T.Nishino
T.Nishino#11
T.Nishino
T.Nishino#9
T.Nishino
T.Nishino#25
T.Nishino
T.Nishino#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
11003
2
Fujieda MYFCFujieda MYFC
11003
3
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
11003
4
Shonan BellmareShonan Bellmare
11003
5
Yokohama FCYokohama FC
11003
6
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
11003
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
10101
8
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
10101
9
Montedio YamagataMontedio Yamagata
00000
10
Tochigi CityTochigi City
00000
11
Sagan TosuSagan Tosu
00000
12
Ventforet KofuVentforet Kofu
00000
13
Iwaki FCIwaki FC
00000
14
FC ImabariFC Imabari
00000
15
Oita TrinitaOita Trinita
10010
16
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
10010
17
Albirex NiigataAlbirex Niigata
10010
18
Tokushima VortisTokushima Vortis
10010
19
Vegalta SendaiVegalta Sendai
10010
20
Kataller ToyamaKataller Toyama
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555654 · Home #24121 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4564332 · Home #28101 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4555605 · Home #28101 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4622304 · Home #13543 · Away #28101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555615 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4555556 · Home #28101 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4586147 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4547925 · Home #28101 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3] · A [1, 1, 1, 2, 0, 1, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4545810 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shonan Bellmare

Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC3 - 3Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4564352 · Home #10594 · Away #11681 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 3, 4] · A [3, 1, 0, 3, 9, 3, 3]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 3Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555635 · Home #11681 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 2Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4555621 · Home #13543 · Away #11681 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Reinmeer Aomori FCReinmeer Aomori FC
Match #4622311 · Home #11681 · Away #33628 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki0 - 0Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4555636 · Home #14311 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4555551 · Home #11681 · Away #10527 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4555545 · Home #11195 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga1 - 4Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4587821 · Home #20273 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4547911 · Home #10526 · Away #11681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4545798 · Home #11681 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 1, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 2, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#41#53#60#70
Shonan Bellmare
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K