Okvip
Chi tiết trận đấu
Trang chủXiamen Lujian Tiancheng vs Guangxi Union

Xiamen Lujian Tiancheng vs Guangxi Union

Cập nhật thông tin Xiamen Lujian Tiancheng vs Guangxi Union với thời gian thi đấu 12:00 ngày 06/04/2025, cùng thông tin liên quan tại Okvip.

CFA Member Champions LeagueCFA Member Champions League
12:00 ngày 06/04/2025
Xiamen Lujian Tiancheng

Xiamen Lujian Tiancheng

0 - 5
Guangxi Union

Guangxi Union

Giải đấuCFA Member Champions League
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4306410
Thống kê

Thống kê trận đấu

Xiamen Lujian TianchengChỉ sốGuangxi Union
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
131114
231114
331114
430303

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1541013
2541013
352218
451407
551225
651225
751043
850050

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
232107
331023
430030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
121104
221013
320111
400000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1532011
2531110
352218
452127
551316
652036
750323
850232

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132016
231205
331114
430121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
330121
430121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231114
331114
430121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
232107
331023
430030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
231114
331114
430030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
231114
330212
430121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231205
331114
430030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
131205
231114
331114
430212

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
121104
221104
320020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231114
331023
430212

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231205
331114
430030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
231114
331114
430030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
131205
231205
330303
430121

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
232016
330212
430121

Bảng N

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
232016
331023
430030

Bảng O

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231205
331114
430030

Bảng P

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
131205
231114
331114
430212

Bảng Q

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
133009
231114
330212
430121

Bảng R

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
132107
231114
331023
430212
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Xiamen Lujian Tiancheng

Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng2 - 2Ningbo Daxie JindaoNingbo Daxie Jindao
Match #4133818 · Home #70433 · Away #76025 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Xiamen FeiluXiamen Feilu0 - 1Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4133815 · Home #74788 · Away #70433 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shenzhen 2028Shenzhen 20283 - 0Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4115948 · Home #82384 · Away #70433 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng4 - 3Hunan TianyueyongHunan Tianyueyong
Match #4115933 · Home #70433 · Away #82383 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai Tongji UniversityShanghai Tongji University3 - 6Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4115929 · Home #14278 · Away #70433 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng2 - 4Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4087893 · Home #70433 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng6 - 0Gannan Jiuer UnitedGannan Jiuer United
Match #4063160 · Home #70433 · Away #80473 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guangxi BushanGuangxi Bushan0 - 7Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4063149 · Home #74798 · Away #70433 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu0 - 9Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4063133 · Home #80472 · Away #70433 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [9, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningbo Shoufa FCNingbo Shoufa FC4 - 1Xiamen Lujian TianchengXiamen Lujian Tiancheng
Match #4063132 · Home #80474 · Away #70433 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Guangxi Union

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Xiamen Lujian Tiancheng
#10#20#30#40#50#60#70
Guangxi Union
#15#22#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K